Raw spreads.
Global markets.
Fast Execution.

Tight Forex
begins at ZERO

MT4 trade Analysis tools.
24/5 multilingual support.

Smart Trading
begins at ZERO

More Products.
MT4 & MT5 platforms.
Tight spreads.

Start trading
with a Regulated broker

Raw spreads.
Global markets.
Fast Execution.

Tight Forex
begins at ZERO

Chênh Lệch Siêu Thấp

Học cách giao dịch Forex

Tỷ giá chênh lệch là gì?

Đơn giản là, giá “bid” là giá bạn muốn bán đồng tiền cơ bản và giá “ask” là giá bạn muốn mua đồng tiền cơ bản. Sự khác biệt giữa hai tỷ giá trên được gọi chênh lệch. Hoặc thường được biết đến là “chênh lệch bid/ask“.

Mức chênh lệch của ZERO Markets có thể thay đổi, có nghĩa là trong thời gian thanh khoản, mức chênh lệch của chúng tôi có thể xuống tới 0,0 pips trên nền tảng MT4 & MT5 của chúng tôi. Tính thanh khoản của chúng tôi đến từ các tổ chức tài chính hàng đầu, vì vậy bạn đang giao dịch mức chênh lệch cạnh tranh nhất có thể.

Tỷ Giá Chênh Lệch

Cách tính tỷ giá chênh lệch trong Forex?

Chênh lệch được tính theo pips. Đối với hầu hết tất cả các cặp tiền tệ, một pip là 0.0001. Ví dụ 0.1 pip chênh lệch của AUDUSD sẽ là o.71184/0.71185.

PIPs

Chênh Lệch = o.71185-0.71184 = 0.1 PIPS

Chênh lệch thấp từ 0.0 pips

Tỷ Giá Chênh Lệch Forex

Xin vui lòng lưu ý rằng mức chênh lệch được trình bày dưới đây chỉ nhằm mục đích tham khảo. Để có mức chênh lệch chính xác, chúng tôi vui lòng yêu cầu tham khảo nền tảng MT.

Forex chênh lệch

Open the spread Close the spread
    Standard
account
Super ZERO
Account
Symbol PRODUCT DESCRIPTION MIN AVG MIN AVG
AUDCAD Australian Dollar vs Canadian Dollar 1.1 1.7 0 0.7
AUDCHF Australian Dollar vs Swiss Franc 1.6 1.8 0 0.7
AUDJPY Australian Dollar vs Japanese Yen 1.1 1.9 0 0.8
AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar 1.1 2.4 0 1.3
AUDUSD Australian Dollar vs Us Dollar 1.1 1.4 0 0.3
CADCHF Canadian Dollar vs Swiss Franc 1.5 2.1 0 1
CADJPY Canadian Dollar vs Japanese Yen 1.2 2.3 0 1.2
CHFJPY Swiss Franc vs Japanese Yen 1.1 4.2 0 3.1
EURAUD Euro vs Australian Dollar 1.1 2.2 0 1.1
EURCAD Euro vs Canadian Dollar 1.5 2.8 0 1.2
EURCHF Euro vs Swiss Franc 1.3 2.2 0 1.1
EURGBP Euro vs Great Britain Pound 1.1 1.6 0 0.5
EURJPY Euro vs Japanise Yen 1.1 1.7 0 0.6
EURNOK Euro vs Norwegian Kroner 5.2 117.6 28 110.1
EURNZD Euro vs New Zealand Dollar 1.2 2.8 0 1.7
EURPLN Euro vs Polish Zloty 1.7 74.2 19.1 70.9
EURSEK Euro vs Swedish Krona 6.6 76.1 22 70.6
EURSGD Euro vs Singapore Dollar 1.6 5.5 2.2 4.4
EURTRY Euro vs Turkish Lira 1.6 763.8 206.5 760.7
EURUSD Euro vs Us Dollar 1.0 1.2 0 0.1
EURZAR Euro vs South African Rand 12.5 331.3 147.1 319.8
GBPAUD Great Britain Pound vs Australian Dollar 1.6 2.5 0 1.4
GBPCAD Great Britain Pound vs Canadian Dollar 1.1 2.6 0 1.5
GBPCHF Great Britain Pound vs Swiss Franc 1.4 3.5 0.5 2.4
GBPJPY Great Britain Pound vs Japanese Yen 1.1 2.2 0 1.1
GBPNZD Great Britain Pound vs New Zealand Dollar 1.6 3.9 0 2.4
GBPSEK Great Britain Pound vs Swedish Krona 8.1 136.6 63.3 131.9
GBPSGD Great Britain Pound vs Singapore Dollar 1.2 7.1 3.2 5.9
GBPUSD Great Britain Pound vs Us Dollar 1.1 1.7 0 0.6
NZDCAD New Zealand Dollar vs Canadian Dollar 1.6 2.3 0 1.2
NZDCHF New Zealand Dollar vs Swiss Franc 1.8 2.1 0 1
NZDJPY New Zealand Dollar vs Japanese Yen 1.5 2.5 0 1.4
NZDSGD New Zealand Dollar vs Singapore Dollar 1.6 5.3 2.1 4.2
NZDUSD New Zealand Dollar vs Us Dollar 1.1 1.8 0 0.6
USDBRL Us Dollar vs Brazilian Real 51.22 19.12 41.22
USDCAD Us Dollar vs Canadian Dollar 1.1 1.8 0 0.7
USDCHF Us Dollar vs Swiss Franc 1.1 2.5 0 1.3
USDCNH Us Dollar vs Chinese Yuan 4 1.9 0 0.8
USDHKD Us Dollar vs Hong Kong Dollar 1.9 7.3 1.9 6.2
USDJPY Us Dollar vs Japanese Yen 1.0 1.4 0 0.3
USDKRW US Dollar vs South Korean won 119.6 32 89.6
USDNOK Us Dollar vs Norwegian Krone 5.2 119.3 27 110.8
USDPLN Us Dollar vs Polish Zloty 3.9 75.4 21 71.7
USDSEK Us Dollar vs Swedish Krona 5.2 90 24.3 81.3
USDSGD Us Dollar vs Singapore Dollar 0.3 3.7 0.6 2.6
USDTRY Us Dollar vs Turkey Lira 1.7 597.2 117 594.7
USDZAR Us Dollar vs South African Rand 4.8 144.5 22.4 131.6
AUDSGD Australian Dollar vs Singapore Dollar 4.1 1.2 2.6
CHFSGD Swiss Franc vs Singapore Dollar 6.1 2.2 6.1
EURCZK Euro vs Czech Koruna 233.9 66.1 216.5
EURDKK Euro vs Danish Krone 19.6 10.3 13.6
EURHUF Euro vs Hungarian Forint 288.1 23 74.5
EURMXN Euro vs Mexican Peso 123.1 34.1 103.1
GBPDKK Great Britain Pound vs Danish Krone 34.1 12.4 28.1
GBPMXN Great Britain Pound vs Mexican Peso 247.3 112.3 227.3
GBPPLN Great Britain Pound vs Polish Zloty 140.2 63.7 138.7
GBPTRY Great Britain Pound vs Turkish Lira 940.6 251.8 933.6
USDCZK US Dollar vs Czech Koruna 213 57.2 195.6
USDDKK US Dollar vs Danish Krone 20.6 5.3 14.6
USDHUF US Dollar vs Hungarian Forint 292.1 22.8 78.5
USDINR US Dollar vs Indian Rupee 32.9 10.6 12.9
USDMXN US Dollar vs Mexican Peso 81.6 14.4 71.6
USDTHB US Dollar vs Thai Baht 333.5 186.9 313.5

Kim Loại chênh lệch

Open the spread Close the spread

Chỉ Số chênh lệch

Open the spread Close the spread

Hàng Hóa Chênh Lệch

Open the spread Close the spread

Tiền Kỹ Thuật Số chênh lệch

Open the spread Close the spread

Bonds spreads

Open the spread Close the spread

Bắt Đầu Giao Dịch Forex Hôm Nay

Mở Tài Khoản & Giao Dịch Tức Thì

Icon

Được cấp phép & Quản lý

Icon

Nghiên Cứu & Đào Tạo

Icon

Công Cụ Phân Tích Kỹ Thuật

Icon

Tỷ Giá Minh Bạch

Icon

Điểm Đến Tin Cậy Của Bạn

Icon

24/5 Hỗ Trợ Trực Tuyến

Icon

Đào Tạo Online

Icon

Giao Dịch Bất Cứ Đâu

Icon

Mở Tài Khoản Nhanh Lẹ

Support icon

24/5 Hỗ Trợ
Khách Hàng

Đội ngũ hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ của chúng tôi luôn túc trực 24/5 để hỗ trợ bạn.
Liên Hệ Chúng Tôi

Questions icon

Bạn Có
Thắc Mắc?

Truy cập mục các câu hỏi thường gặp (FAQ), bạn sẽ tìm thấy tất cả các thông tin về dịch vụ chúng tôi cung cấp và câu trả lời cho các câu hỏi liên quan đến các giao dịch của bạn.
Trung Tâm Hỗ Trợ

Analysis icon

Theo dõi chúng tôi để nắm bắt
Xu Hướng Thị Trường

Luôn cập nhật xu hướng và phân tích thị trường bằng cách theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội hoặc truy cập blog thị trường tài chính của chúng tôi.
Blog