Các nhà giao dịch thành công theo dõi bất kỳ thay đổi nào trong mức chênh lệch, dựa trên các quyết định giao dịch về những thay đổi của mức chênh lệch cao hoặc thấp. Trên Nền tảng MT4 và MT5 của Zero, mức chênh lệch có thể thay đổi. Điều này cho phép bạn giao dịch Forex từ mức chênh lệch bắt đầu từ 0,0 pips trên các cặp tiền tệ chính.
Học cách giao dịch Forex
Đơn giản là, giá “bid” là giá bạn muốn bán đồng tiền cơ bản và giá “ask” là giá bạn muốn mua đồng tiền cơ bản. Sự khác biệt giữa hai tỷ giá trên được gọi chênh lệch. Hoặc thường được biết đến là “chênh lệch bid/ask“.
Mức chênh lệch của ZERO Markets có thể thay đổi, có nghĩa là trong thời gian thanh khoản, mức chênh lệch của chúng tôi có thể xuống tới 0,0 pips trên nền tảng MT4 & MT5 của chúng tôi. Tính thanh khoản của chúng tôi đến từ các tổ chức tài chính hàng đầu, vì vậy bạn đang giao dịch mức chênh lệch cạnh tranh nhất có thể.
Tỷ Giá Chênh Lệch
Chênh lệch được tính theo pips. Đối với hầu hết tất cả các cặp tiền tệ, một pip là 0.0001. Ví dụ 0.1 pip chênh lệch của AUDUSD sẽ là o.71184/0.71185.
Chênh Lệch = o.71185-0.71184 = 0.1 PIPS
Chênh lệch thấp từ 0.0 pips
Xin vui lòng lưu ý rằng mức chênh lệch được trình bày dưới đây chỉ nhằm mục đích tham khảo. Để có mức chênh lệch chính xác, chúng tôi vui lòng yêu cầu tham khảo nền tảng MT.
| Standard account |
Super ZERO Account |
||||
|---|---|---|---|---|---|
| Symbol | PRODUCT DESCRIPTION | MIN | AVG | MIN | AVG |
| AUDCAD | Australian Dollar vs Canadian Dollar | 1.1 | 1.7 | 0 | 0.7 |
| AUDCHF | Australian Dollar vs Swiss Franc | 1.6 | 1.8 | 0 | 0.7 |
| AUDJPY | Australian Dollar vs Japanese Yen | 1.1 | 1.9 | 0 | 0.8 |
| AUDNZD | Australian Dollar vs New Zealand Dollar | 1.1 | 2.4 | 0 | 1.3 |
| AUDUSD | Australian Dollar vs Us Dollar | 1.1 | 1.4 | 0 | 0.3 |
| CADCHF | Canadian Dollar vs Swiss Franc | 1.5 | 2.1 | 0 | 1 |
| CADJPY | Canadian Dollar vs Japanese Yen | 1.2 | 2.3 | 0 | 1.2 |
| CHFJPY | Swiss Franc vs Japanese Yen | 1.1 | 4.2 | 0 | 3.1 |
| EURAUD | Euro vs Australian Dollar | 1.1 | 2.2 | 0 | 1.1 |
| EURCAD | Euro vs Canadian Dollar | 1.5 | 2.8 | 0 | 1.2 |
| EURCHF | Euro vs Swiss Franc | 1.3 | 2.2 | 0 | 1.1 |
| EURGBP | Euro vs Great Britain Pound | 1.1 | 1.6 | 0 | 0.5 |
| EURJPY | Euro vs Japanise Yen | 1.1 | 1.7 | 0 | 0.6 |
| EURNOK | Euro vs Norwegian Kroner | 5.2 | 117.6 | 28 | 110.1 |
| EURNZD | Euro vs New Zealand Dollar | 1.2 | 2.8 | 0 | 1.7 |
| EURPLN | Euro vs Polish Zloty | 1.7 | 74.2 | 19.1 | 70.9 |
| EURSEK | Euro vs Swedish Krona | 6.6 | 76.1 | 22 | 70.6 |
| EURSGD | Euro vs Singapore Dollar | 1.6 | 5.5 | 2.2 | 4.4 |
| EURTRY | Euro vs Turkish Lira | 1.6 | 763.8 | 206.5 | 760.7 |
| EURUSD | Euro vs Us Dollar | 1.0 | 1.2 | 0 | 0.1 |
| EURZAR | Euro vs South African Rand | 12.5 | 331.3 | 147.1 | 319.8 |
| GBPAUD | Great Britain Pound vs Australian Dollar | 1.6 | 2.5 | 0 | 1.4 |
| GBPCAD | Great Britain Pound vs Canadian Dollar | 1.1 | 2.6 | 0 | 1.5 |
| GBPCHF | Great Britain Pound vs Swiss Franc | 1.4 | 3.5 | 0.5 | 2.4 |
| GBPJPY | Great Britain Pound vs Japanese Yen | 1.1 | 2.2 | 0 | 1.1 |
| GBPNZD | Great Britain Pound vs New Zealand Dollar | 1.6 | 3.9 | 0 | 2.4 |
| GBPSEK | Great Britain Pound vs Swedish Krona | 8.1 | 136.6 | 63.3 | 131.9 |
| GBPSGD | Great Britain Pound vs Singapore Dollar | 1.2 | 7.1 | 3.2 | 5.9 |
| GBPUSD | Great Britain Pound vs Us Dollar | 1.1 | 1.7 | 0 | 0.6 |
| NZDCAD | New Zealand Dollar vs Canadian Dollar | 1.6 | 2.3 | 0 | 1.2 |
| NZDCHF | New Zealand Dollar vs Swiss Franc | 1.8 | 2.1 | 0 | 1 |
| NZDJPY | New Zealand Dollar vs Japanese Yen | 1.5 | 2.5 | 0 | 1.4 |
| NZDSGD | New Zealand Dollar vs Singapore Dollar | 1.6 | 5.3 | 2.1 | 4.2 |
| NZDUSD | New Zealand Dollar vs Us Dollar | 1.1 | 1.8 | 0 | 0.6 |
| USDBRL | Us Dollar vs Brazilian Real | – | 51.22 | 19.12 | 41.22 |
| USDCAD | Us Dollar vs Canadian Dollar | 1.1 | 1.8 | 0 | 0.7 |
| USDCHF | Us Dollar vs Swiss Franc | 1.1 | 2.5 | 0 | 1.3 |
| USDCNH | Us Dollar vs Chinese Yuan | 4 | 1.9 | 0 | 0.8 |
| USDHKD | Us Dollar vs Hong Kong Dollar | 1.9 | 7.3 | 1.9 | 6.2 |
| USDJPY | Us Dollar vs Japanese Yen | 1.0 | 1.4 | 0 | 0.3 |
| USDKRW | US Dollar vs South Korean won | 119.6 | 32 | 89.6 | |
| USDNOK | Us Dollar vs Norwegian Krone | 5.2 | 119.3 | 27 | 110.8 |
| USDPLN | Us Dollar vs Polish Zloty | 3.9 | 75.4 | 21 | 71.7 |
| USDSEK | Us Dollar vs Swedish Krona | 5.2 | 90 | 24.3 | 81.3 |
| USDSGD | Us Dollar vs Singapore Dollar | 0.3 | 3.7 | 0.6 | 2.6 |
| USDTRY | Us Dollar vs Turkey Lira | 1.7 | 597.2 | 117 | 594.7 |
| USDZAR | Us Dollar vs South African Rand | 4.8 | 144.5 | 22.4 | 131.6 |
| AUDSGD | Australian Dollar vs Singapore Dollar | – | 4.1 | 1.2 | 2.6 |
| CHFSGD | Swiss Franc vs Singapore Dollar | – | 6.1 | 2.2 | 6.1 |
| EURCZK | Euro vs Czech Koruna | – | 233.9 | 66.1 | 216.5 |
| EURDKK | Euro vs Danish Krone | – | 19.6 | 10.3 | 13.6 |
| EURHUF | Euro vs Hungarian Forint | – | 288.1 | 23 | 74.5 |
| EURMXN | Euro vs Mexican Peso | – | 123.1 | 34.1 | 103.1 |
| GBPDKK | Great Britain Pound vs Danish Krone | – | 34.1 | 12.4 | 28.1 |
| GBPMXN | Great Britain Pound vs Mexican Peso | – | 247.3 | 112.3 | 227.3 |
| GBPPLN | Great Britain Pound vs Polish Zloty | – | 140.2 | 63.7 | 138.7 |
| GBPTRY | Great Britain Pound vs Turkish Lira | – | 940.6 | 251.8 | 933.6 |
| USDCZK | US Dollar vs Czech Koruna | – | 213 | 57.2 | 195.6 |
| USDDKK | US Dollar vs Danish Krone | – | 20.6 | 5.3 | 14.6 |
| USDHUF | US Dollar vs Hungarian Forint | – | 292.1 | 22.8 | 78.5 |
| USDINR | US Dollar vs Indian Rupee | – | 32.9 | 10.6 | 12.9 |
| USDMXN | US Dollar vs Mexican Peso | – | 81.6 | 14.4 | 71.6 |
| USDTHB | US Dollar vs Thai Baht | – | 333.5 | 186.9 | 313.5 |
Bắt Đầu Giao Dịch Forex Hôm Nay
Được cấp phép & Quản lý
Nghiên Cứu & Đào Tạo
Công Cụ Phân Tích Kỹ Thuật
Tỷ Giá Minh Bạch
Điểm Đến Tin Cậy Của Bạn
24/5 Hỗ Trợ Trực Tuyến
Đào Tạo Online
Giao Dịch Bất Cứ Đâu
Mở Tài Khoản Nhanh Lẹ
Đội ngũ hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ của chúng tôi luôn túc trực 24/5 để hỗ trợ bạn.
Liên Hệ Chúng Tôi
Truy cập mục các câu hỏi thường gặp (FAQ), bạn sẽ tìm thấy tất cả các thông tin về dịch vụ chúng tôi cung cấp và câu trả lời cho các câu
hỏi liên quan đến các giao dịch của bạn.
Trung Tâm Hỗ Trợ
Luôn cập nhật xu hướng và phân tích thị trường bằng cách theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội hoặc truy cập blog thị trường tài chính của
chúng tôi.
Blog